Bản dịch của từ 闪杊 trong tiếng Anh
闪杊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎn | ㄕㄢˇ | sh | an | thanh hỏi |
闪杊 (Động từ)
【shǎn xún】
01
An old term for a small metal axe/hammer-like tool (also written 闪肭)
亦作'闪肭'。
Ví dụ
02
To sprain or strain tendons/muscles; to twist or wrench (an ankle, muscle or ligament)
扭伤筋络或肌肉。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闪杊
shǎn
闪
xún
杊
