Bản dịch của từ 闪槌 trong tiếng Anh
闪槌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎn | ㄕㄢˇ | sh | an | thanh hỏi |
闪槌 (Danh từ)
【shǎn chuí】
01
A percussion pattern in Chinese opera (gong/mallet rhythm), used as a lead-in passage before transitions (also called 'ào chuí' or 'fǎn zhǎng chuí').
戏曲锣经。多用在流水﹑义﹑散板过门之前,以领起下面的过门。亦名'拗锤'﹑'反长锤'。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闪槌
shǎn
闪
chuí
槌
