Bản dịch của từ 闪槌 trong tiếng Anh

闪槌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎn

ㄕㄢˇshanthanh hỏi

闪槌 (Danh từ)

shǎn chuí
01

A percussion pattern in Chinese opera (gong/mallet rhythm), used as a lead-in passage before transitions (also called 'ào chuí' or 'fǎn zhǎng chuí').

戏曲锣经。多用在流水﹑义﹑散板过门之前,以领起下面的过门。亦名'拗锤'﹑'反长锤'。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闪槌

shǎn

chuí

Bính âm:
【shǎn】【ㄕㄢˇ】【THIỂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép