Bản dịch của từ 闪灵 trong tiếng Anh
闪灵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎn | ㄕㄢˇ | sh | an | thanh hỏi |
闪灵 (Danh từ)
【shǎn líng】
01
Chthonic, referring to the Taiwanese metal band Chthonic known for combining traditional Taiwanese music with metal.
ChthoniC(台湾金属乐队)
Ví dụ
02
The Shining (title of a famous horror film and novel, evoking a haunting or eerie atmosphere)
《闪灵》(斯坦利·库布里克 1980 年电影,改编自斯蒂芬·金 1977 年小说)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闪灵
shǎn
闪
líng
灵
