Bản dịch của từ 闪烁其词 trong tiếng Anh
闪烁其词
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎn | ㄕㄢˇ | sh | an | thanh hỏi |
闪烁其词 (Thành ngữ)
【shǎn shuò qí cí】
01
To speak evasively or ambiguously, avoiding direct answers.
言辞模糊,不明确
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闪烁其词
shǎn
闪
shuò
烁
qí
其
cí
词
Các từ liên quan
闪下
闪些儿
闪亮
闪倏
闪光
烁亮
烁光
烁德
烁日
烁灼
其与
其中
词丈
词不达意
词不逮意
