Bản dịch của từ 闪然 trong tiếng Anh
闪然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎn | ㄕㄢˇ | sh | an | thanh hỏi |
闪然 (Tính từ)
【shǎn rán】
01
To vanish or disappear suddenly; to be gone in an instant
1.隐没不见。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tilted; unsteady or swaying as if about to fall
2.倾侧不稳貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闪然
shǎn
闪
rán
然
Các từ liên quan
闪下
闪些儿
闪亮
闪倏
闪光
然不
然且
然乃
然信
然则
