ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闪目
Bảng phân tích âm vị 闪
Shǎn
To open one's eyes; to gaze (to open the eyes and look)
睁眼。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shǎn
闪
mù
目
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép