Bản dịch của từ 闪石 trong tiếng Anh
闪石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎn | ㄕㄢˇ | sh | an | thanh hỏi |
闪石 (Danh từ)
【shǎn shí】
01
Amphibole mineral group: dark-colored inosilicate minerals including hornblende, common in igneous rocks, with glassy luster and columnar crystals.
矿物;成分是含镁、铁、钙的硅酸盐,暗绿色、黑色等的结晶体,有玻璃光泽,一般呈柱状种类很多,软玉和石棉都属闪石
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闪石
shǎn
闪
shí
石
Các từ liên quan
闪下
闪些儿
闪亮
闪倏
闪光
石丈
石丈人
石上草
石中美
