Bản dịch của từ 闪离 trong tiếng Anh
闪离
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎn | ㄕㄢˇ | sh | an | thanh hỏi |
闪离 (Động từ)
【shǎn lí】
01
To divorce shortly after marriage
结婚后不久就离婚
Ví dụ
02
To resign or quit a job shortly after being hired
受聘后不久辞职
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闪离
shǎn
闪
lí
离
Các từ liên quan
闪下
闪些儿
闪亮
闪倏
闪光
离上
离不得
离世
离世异俗
