ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闪絶
Bảng phân tích âm vị 闪
Shǎn
To faint suddenly; to lose consciousness abruptly
突然昏倒。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shǎn
闪
jué
絶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép