ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闪边
Bảng phân tích âm vị 闪
Shǎn
Sunset; the time when the sun tilts westward and nears the horizon (dusk).
指太阳西斜,接近地平线。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shǎn
闪
biān
边
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép