Bản dịch của từ 闪退 trong tiếng Anh
闪退
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎn | ㄕㄢˇ | sh | an | thanh hỏi |
闪退 (Danh từ)
【shǎn tuì】
01
(of a mobile app) to unexpectedly close or crash immediately upon launching.
(移动应用程序)启动时崩溃
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
App unexpectedly closes or crashes
崩溃
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闪退
shǎn
闪
tuì
退
