ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闪面
Bảng phân tích âm vị 闪
Shǎn
Dialectal: to show up; to make an appearance
方言。露面。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
shǎn
闪
miàn
面
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép