ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闫
Bảng phân tích âm vị 闫
Yán
Chinese surname Yan (姓氏)
颜姓
Variant form of the surname/place name character 阎/閻 (Yán).
Variant of 閻|阎 [Yán]
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép