Bản dịch của từ 问 trong tiếng Anh
问

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèn | ㄨㄣˋ | w | en | thanh huyền |
问 (Động từ)
To ask; to inquire (seek an answer or information)
让人回答或解答自己不知道或不清楚的事情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To ask; to inquire; to greet (ask after someone)
问候
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To concern oneself with; to interfere in or take care of (someone/something)
管;干预
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To question; interrogate; examine (by asking questions)
审讯
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To question; to reproach or put someone to account (investigate/blame)
责问;追究
Từ tiếng Anh gần nghĩa
问 (Giới từ)
To ask (directed at someone); to inquire of; to pose a question to
引进动作行为的对象,相当于“向”“跟”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
问 (Danh từ)
Surname Wèn (Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wèn】【ㄨㄣˋ】【VẤN】
- Các biến thể:
- 問, 𠳅
- Hình thái radical:
- ⿵,门,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
