Bản dịch của từ 问 trong tiếng Anh

Động từGiới từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèn

ㄨㄣˋwenthanh huyền

(Động từ)

wèn
01

To ask; to inquire (seek an answer or information)

让人回答或解答自己不知道或不清楚的事情

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To ask; to inquire; to greet (ask after someone)

问候

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To concern oneself with; to interfere in or take care of (someone/something)

管;干预

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To question; interrogate; examine (by asking questions)

审讯

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To question; to reproach or put someone to account (investigate/blame)

责问;追究

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Giới từ)

wèn
01

To ask (directed at someone); to inquire of; to pose a question to

引进动作行为的对象,相当于“向”“跟”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

wèn
01

Surname Wèn (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

问
Bính âm:
【wèn】【ㄨㄣˋ】【VẤN】
Các biến thể:
問, 𠳅
Hình thái radical:
⿵,门,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép