Bản dịch của từ 问名 trong tiếng Anh

问名

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèn

ㄨㄣˋwenthanh huyền

问名 (Danh từ)

wèn míng
01

A traditional engagement ritual in ancient China where the groom's family visits the bride's family to inquire about her name and birth details for auspicious matchmaking purposes.

古代婚嫁六礼中的第二礼在纳采之后,由男方派人到女家问新娘的姓名及生年月日,用来占卜吉凶、合八字

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 问名

wèn

míng

Các từ liên quan

问一答十
问世
问业
问事
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
问
Bính âm:
【wèn】【ㄨㄣˋ】【VẤN】
Các biến thể:
問, 𠳅
Hình thái radical:
⿵,门,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép