Bản dịch của từ 问策 trong tiếng Anh

问策

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèn

ㄨㄣˋwenthanh huyền

问策 (Danh từ)

wèn cè
01

A written examination question or test item (historically written on bamboo slips) used to examine scholars, especially on politics or classics

策问。汉以来试士,以政事﹑经义等设问写在简策上使之条对,后称试士的考题为策问。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 问策

wèn

Các từ liên quan

问一答十
问世
问业
问事
策世
策书
策事
策使
策免
问
Bính âm:
【wèn】【ㄨㄣˋ】【VẤN】
Các biến thể:
問, 𠳅
Hình thái radical:
⿵,门,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép