Bản dịch của từ 问荆 trong tiếng Anh

问荆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèn

ㄨㄣˋwenthanh huyền

问荆 (Danh từ)

wèn jīng
01

A perennial herbaceous plant with long rhizomes; spring stems are unbranched with brush-like spikes and edible young shoots; summer stems are branched and propagate by spores.

多年生草本植物,根茎很长,从根茎的节上长出直立的茎春季长出的茎没有分枝,顶端有笔头状的穗,嫩时可以吃;夏季长出的茎有分枝,绿色,有退化的叶片利用孢子进行繁殖

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 问荆

wèn

jīng

Các từ liên quan

问一答十
问世
问业
问事
荆三棱
荆人
荆人涉澭
荆公
荆关
问
Bính âm:
【wèn】【ㄨㄣˋ】【VẤN】
Các biến thể:
問, 𠳅
Hình thái radical:
⿵,门,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép