Bản dịch của từ 问诸水滨 trong tiếng Anh

问诸水滨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèn

ㄨㄣˋwenthanh huyền

问诸水滨 (Tính từ)

wèn zhū shuǐ bīn
01

Irrelevant; not responsible or accountable; no connection or obligation.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 问诸水滨

wèn

zhū

shuǐ

bīn

Các từ liên quan

问一答十
问世
问业
问事
诸下
诸严
诸主
诸事
水上
水上运动
水上飞机
滨海
问
Bính âm:
【wèn】【ㄨㄣˋ】【VẤN】
Các biến thể:
問, 𠳅
Hình thái radical:
⿵,门,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép