Bản dịch của từ 问鼎 trong tiếng Anh
问鼎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèn | ㄨㄣˋ | w | en | thanh huyền |
问鼎 (Động từ)
【wèn dǐng】
01
To covet or scheme to seize power or authority; to aspire to the throne.
春秋时,楚子 (楚庄王) 北伐,陈兵于洛水,向周王朝炫耀武力周定王派遣王孙满慰劳楚师,楚子向王孙满询问周朝的传国之宝九鼎的大小和轻重 (见于'左传·宣公三年') 楚子问鼎,有夺取周王朝天下的意思后来就用'问鼎'指图谋夺取政权
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 问鼎
wèn
问
dǐng
鼎
- Bính âm:
- 【wèn】【ㄨㄣˋ】【VẤN】
- Các biến thể:
- 問, 𠳅
- Hình thái radical:
- ⿵,门,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
妏
䘇
顐
䭡
纹
䭓
揾
渂
問
紋
䎽
絻
闹
阇
阑
阁
阂
阀
闯
阔
䦶
阍
闸
阉
奻
㞭
买
许
㐒
庄
团
㐐
𠄣
乮
朱
佢
请问
问题
询问
访问
疑问
问候
学问
问好
顾问
提问
