Bản dịch của từ 闯 trong tiếng Anh
闯

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuǎng | ㄔㄨㄤˇ | ch | uang | thanh hỏi |
闯 (Động từ)
To burst in; rush in; barge in (sudden forceful entry or dash)
猛冲
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To cause/bring about (usually trouble or harm); to incur; to get into (a mess) by one’s actions
招致;邀请;原因(灾难等)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To roam or strike out (around places) to seek opportunities; to blaze a trail by going about actively
四处走动 (为了实现某些目标; 奔波)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To rush into; to break into; to dash or charge forward (often recklessly)
奔投; 奔赴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To toughen oneself through experience; to gain practical experience by trying/chancing one's way (often through hardship)
闯练
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chuǎng】【ㄔㄨㄤˇ】【SẤM】
- Các biến thể:
- 闖, 𨶻, 𨳐
- Hình thái radical:
- ⿵,门,马
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フフフ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
