Bản dịch của từ 闰日 trong tiếng Anh
闰日
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rùn | ㄖㄨㄣˋ | r | un | thanh huyền |
闰日 (Danh từ)
【rùn rì】
01
Leap day; an extra day (February 29) added every four years in the Gregorian calendar to keep the calendar year synchronized with the astronomical year.
阳历四年一闰,在二月末加一天,这一天叫做闰日
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闰日
rùn
闰
rì
日
Các từ liên quan
闰位
闰余
闰分
闰升
闰双
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【rùn】【ㄖㄨㄣˋ】【NHUẬN】
- Các biến thể:
- 閏, 閠, 䦞, 𥹿, 𨷎
- Hình thái radical:
- ⿵,门,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橍
润
㠈
䏕
閠
潤
䦞
閏
膶
㝄
阓
阗
闳
阖
闺
䦶
门
问
闵
阙
阒
闩
䧂
尿
纯
㺯
𠖺
肘
批
连
㠼
芯
诈
㱑
闰年
闰月
利闰
闰日
敖闰
闰位
