Bản dịch của từ 闱墨 trong tiếng Anh
闱墨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
闱墨 (Danh từ)
【wéi mò】
01
An anthology of selected essays from imperial examination tests during the Qing dynasty, used as study references for future candidates.
清代乡试、会试后,主考从中式的试卷中选出并刊印的文章,供后来准备应考的人阅读
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闱墨
wéi
闱
mò
墨
Các từ liên quan
闱姓
闱差
闱战
闱棘
闱箔
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
- Các biến thể:
- 闈, 𨵾
- Hình thái radical:
- ⿵,门,韦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溈
䲘
壝
䑊
囗
为
幃
欈
韋
矀
圍
犩
闸
阖
阚
闰
闲
阍
闯
问
闳
闭
阓
阉
彸
邵
宑
吣
吠
𠅋
杕
𠙀
迗
別
忦
帏
春闱
宫闱
秋闱
入闱
庭闱
闱墨
闺闱
