Bản dịch của từ 闱门 trong tiếng Anh
闱门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
闱门 (Danh từ)
【wéi mén】
01
A small side-door or subsidiary gate beside a palace hall or ancestral temple (an auxiliary entrance in ancient buildings)
1.古代宫室﹑宗庙的旁侧小门。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Archaic noun: inner room door; the private chamber/door of a woman's boudoir (equivalent to 闺门)
2.犹闺门。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闱门
wéi
闱
mén
门
Các từ liên quan
闱墨
闱姓
闱差
闱战
闱棘
门丁
门上
门上人
门下
门下人
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
- Các biến thể:
- 闈, 𨵾
- Hình thái radical:
- ⿵,门,韦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溈
䲘
壝
䑊
囗
为
幃
欈
韋
矀
圍
犩
闸
阖
阚
闰
闲
阍
闯
问
闳
闭
阓
阉
彸
邵
宑
吣
吠
𠅋
杕
𠙀
迗
別
忦
帏
春闱
宫闱
秋闱
入闱
庭闱
闱墨
闺闱
