Bản dịch của từ 闲田 trong tiếng Anh

闲田

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲田 (Danh từ)

xián tián
01

A strip of land between the borders of two sides; boundary/intervening land (archaic/legal/geographical)

两方边界之间的土地。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Fallow land; uncultivated field

亦作'间田'。亦作'闲田'。

Ví dụ
03

Middling farmland; medium-quality or medium-sized cultivated field

中等田地。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲田

xián

tián

闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép