Bản dịch của từ 闲章 trong tiếng Anh
闲章
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
闲章 (Danh từ)
【xián zhāng】
01
A personal seal or stamp used for leisure or artistic purposes, not related to official identity or authority, often inscribed with idioms or poetic phrases.
(闲章儿) 个人的与姓名、职务等无关的图章,印文大多 是熟语或诗文的句子
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲章
xián
闲
zhāng
章
Các từ liên quan
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
章丹
章举
章书
章亥
章京
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
- Các biến thể:
- 閑, 閒, 䦥
- Hình thái radical:
- ⿵,门,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弦
嫌
麙
鹇
湺
舷
挦
藖
䝨
孯
婱
鷳
阎
阐
闳
阔
闷
闭
䦸
阏
间
闰
阉
阋
吚
㚓
苄
彤
诏
㕲
㧐
沈
𠙁
𠖸
沂
闵
休闲
空闲
悠闲
闲话
闲暇
闲聊
闲置
清闲
闲事
闲逛
