Bản dịch của từ 闲钱 trong tiếng Anh

闲钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲钱 (Danh từ)

xián qián
01

Money that is extra and not needed for daily expenses; disposable or spare money

指生活必需的费用以外多余的钱

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲钱

xián

qián

Các từ liên quan

闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
钱丬鱼
钱串
钱串子
闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép