Bản dịch của từ 闳富 trong tiếng Anh

闳富

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

闳富 (Tính từ)

hóng fù
01

Grand and prosperous; magnificent and wealthy; spacious and affluent

1.宏伟富赡。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Abundant; rich; plentiful (similar to 丰富)

2.犹丰富。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闳富

hóng

Các từ liên quan

闳中肆外
闳休
闳伟
闳侈
富中
富丽
富丽堂皇
闳
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,厷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép