Bản dịch của từ 间隔 trong tiếng Anh
间隔
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
间隔 (Danh từ)
【jiàn gé】
01
The space or interval between two points in time or space
在空间或时间上相隔
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
间隔 (Động từ)
【jiàn gé】
01
The space or interval between things in space or time
事物在空间或时间上的距离
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 间隔
jiàn
间
gé
隔
Các từ liên quan
间不容发
间不容瞬
间不容砺
隔三差五
隔世
隔二偏三
隔代
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢ, ㄐㄧㄢˋ】【GIAN, GIÁN】
- Các biến thể:
- 間, 閒
- Hình thái radical:
- ⿵,门,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
监
鶼
䶬
浅
豣
鑯
籛
鰹
濺
鋑
殱
稴
渐
僭
楗
㣤
侟
溅
槛
鐱
㺝
寋
賤
監
阖
问
闿
闹
闩
阀
阆
阍
阂
䦸
闫
闵
奁
芞
良
邰
矵
串
𠘾
㫖
𠇦
玔
肓
含
房间
时间
之间
瞬间
中间
期间
车间
课间
空间
民间
间隔
间隙
间接
间谍
间断
相间
间歇
无间
间或
离间
