Bản dịch của từ 闵免 trong tiếng Anh
闵免
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐn | ㄇㄧㄣˇ | m | in | thanh hỏi |
闵免 (Cụm từ)
【mín miǎn】
01
See “闵勉”: likely an archaic/variant form; refer to 闵勉 — meanings include to grieve/feel compassion or to exhort/encourage depending on context
见“闵勉”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闵免
mǐn
闵
miǎn
免
Các từ liên quan
闵仁
闵伤
闵凶
闵劳
免丁
免丁由子
免不了
免不得
