Bản dịch của từ 闵勉 trong tiếng Anh
闵勉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐn | ㄇㄧㄣˇ | m | in | thanh hỏi |
闵勉 (Động từ)
【mín miǎn】
01
To endeavor; to exert oneself; to make every effort
2.犹黾勉。尽力。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Also written 闵免; archaic verb meaning to pity, show mercy, forgive or remit punishment; rare in modern Chinese.
1.亦作“闵免”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闵勉
mǐn
闵
miǎn
勉
Các từ liên quan
闵仁
闵伤
闵免
闵凶
勉为其难
勉农
勉力
勉励
勉劳
