ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闵天
Bảng phân tích âm vị 闵
Mǐn
The sky; the heavens (archaic/general term)
泛指天。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
mǐn
闵
tiān
天
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép