ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闵察
Bảng phân tích âm vị 闵
Mǐn
To pity with scrutiny; to look upon with compassion while examining or judging
怜悯审察。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
mǐn
闵
chá
察
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép