ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闵慰
Bảng phân tích âm vị 闵
Mǐn
To pity and console; to feel compassion and comfort someone
怜悯安慰。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
mǐn
闵
wèi
慰
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép