ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闵懑
Bảng phân tích âm vị 闵
Mǐn
Melancholic; gloomy and heavy-hearted
忧郁。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
mǐn
闵
mèn
懑
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép