ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闵笑
Bảng phân tích âm vị 闵
Mǐn
To pityingly mock; to sneer with a show of compassion
怜悯嘲笑。
mǐn
闵
xiào
笑
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép