ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闵绵
Bảng phân tích âm vị 闵
Mǐn
Very slight; tiny in appearance or degree
微小貌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
mǐn
闵
mián
绵
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép