Bản dịch của từ 闵闵 trong tiếng Anh
闵闵
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐn | ㄇㄧㄣˇ | m | in | thanh hỏi |
闵闵 (Trạng từ)
【mín mǐn】
01
Profound; far-reaching (describing depth or great extent, often abstract)
2.深远貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sorrowful; melancholic (describing a worried or gloomy expression)
1.忧愁貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Shows concern; a worried/caring manner or tone
4.关切貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Chaotic; disorderly; in a state of confusion or muddle
3.纷乱貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闵闵
mǐn
闵
Các từ liên quan
闵仁
闵伤
闵免
闵凶
闵劳
闵勉
闵参
闵嘿
闵天
