Bản dịch của từ 闵雨 trong tiếng Anh
闵雨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐn | ㄇㄧㄣˇ | m | in | thanh hỏi |
闵雨 (Động từ)
【mín yǔ】
01
To pity and bestow benevolence upon the people (classical: a ruler showing mercy and favors to subjects)
古代指国君怜念施恩泽于民。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闵雨
mǐn
闵
yǔ
雨
Các từ liên quan
闵仁
闵伤
闵免
闵凶
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
