Bản dịch của từ 闵马 trong tiếng Anh
闵马
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐn | ㄇㄧㄣˇ | m | in | thanh hỏi |
闵马 (Danh từ)
【mín mǎ】
01
Abbreviated name of a historical figure: Min Mafu (also called Min Zima), a minister of the State of Lu in the Spring and Autumn period
春秋时鲁国大夫闵马父(亦称闵子马)的省称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闵马
mǐn
闵
mǎ
马
Các từ liên quan
闵仁
闵伤
闵免
闵凶
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
