ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闵骞
Bảng phân tích âm vị 闵
Mǐn
Abbreviated name for 闵子骞 (Min Ziqian) — a historical/person name; a short form of the full name
闵子骞的省称。
mǐn
闵
qiān
骞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép