Bản dịch của từ 闵默 trong tiếng Anh
闵默
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐn | ㄇㄧㄣˇ | m | in | thanh hỏi |
闵默 (Tính từ)
【mǐn mò】
01
(literary/archaic) silent, taciturn, reserved; also written as 闵嘿.
1.亦作“闵嘿”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Melancholic and silent; gloomily quiet
2.忧郁不语。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闵默
mǐn
闵
mò
默
Các từ liên quan
闵仁
闵伤
闵免
闵凶
默不作声
默不做声
默书
默仙
默会
