Bản dịch của từ 闶 trong tiếng Anh
闶
Tính từDanh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kàng | ㄎㄤˋ | k | ang | thanh huyền |
Kāng | ㄎㄤ | k | ang | thanh ngang |
闶 (Tính từ)
【kàng】
01
Tall; lofty; high (of buildings, mountains, or stature)
高大
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kàng】【ㄎㄤˋ】【KHÁNG】
- Các biến thể:
- 閌
- Hình thái radical:
- ⿵,门,亢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丶一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炕
抗
鈧
犺
钪
亢
邟
伉
䲘
閌
匟
㰠
嫝
㱂
忼
嵻
漮
鏮
糠
粇
躿
鱇
康
槺
间
阈
䦷
䦸
闯
阉
阖
阀
闾
阏
闽
闼
㭆
㕪
姉
走
盁
呓
𠖾
肔
攻
佟
㢬
宍
