Bản dịch của từ 闶门 trong tiếng Anh
闶门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāng | ㄎㄤ | k | ang | thanh ngang |
Kàng | ㄎㄤˋ | k | ang | thanh huyền |
闶门 (Danh từ)
【kāng mén】
01
A large, imposing gate or entrance (grand doorway)
高大的门庭。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闶门
kāng
闶
mén
门
Các từ liên quan
闶闳
闶阆
门丁
门上
门上人
门下
门下人
- Bính âm:
- 【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
- Các biến thể:
- 閌
- Hình thái radical:
- ⿵,门,亢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丶一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炕
抗
鈧
犺
钪
亢
邟
伉
䲘
閌
匟
㰠
嫝
㱂
忼
嵻
漮
鏮
糠
粇
躿
鱇
康
槺
间
阈
䦷
䦸
闯
阉
阖
阀
闾
阏
闽
闼
㭆
㕪
姉
走
盁
呓
𠖾
肔
攻
佟
㢬
宍
