Bản dịch của từ 闹 trong tiếng Anh
闹

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nào | ㄋㄠˋ | n | ao | thanh huyền |
闹 (Động từ)
To make a commotion; to quarrel; noisy/uproar
吵;争吵
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To make a fuss; to act up; to show displeasure or vent emotions (e.g., sulk, throw a tantrum)
发泄(感情)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To suffer from (an illness); to have trouble or a problem (e.g., get sick or encounter trouble)
害(病);发生(灾害或不好的事)
To make a fuss; to cause trouble/noise; to mess with or carry out (something)
干;弄;搞
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To make a commotion; to disturb or cause trouble (by noisy or disruptive behavior)
扰乱;搅扰
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To make a fuss / to play around; to tease or joke (make noisy fun)
开玩笑;逗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
闹 (Tính từ)
Noisy; making a commotion; loud and disorderly
喧哗;不安静
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【nào】【ㄋㄠˋ】【NÁO】
- Các biến thể:
- 鬧, 閙, 𠅈, 𠆴, 𠇰, 𡗚, 𢂂, 𨶂
- Hình thái radical:
- ⿵,门,市
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丶一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
