Bản dịch của từ 闹丧 trong tiếng Anh

闹丧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nào

ㄋㄠˋnaothanh huyền

闹丧 (Động từ)

nào sàng
01

Traditional funeral drum/music used in old-style Chinese funerals; funeral band/music

1.旧时办丧事所用的鼓乐。

Ví dụ
02

To cause a commotion at a funeral; bereaved relatives make trouble or create disturbances during mourning

2.谓人死之后死者亲属找种种理由向丧主搅闹。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闹丧

nào

sàng

Các từ liên quan

闹丛丛
闹中取静
闹九垓
闹乱
闹乱子
丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
闹
Bính âm:
【nào】【ㄋㄠˋ】【NÁO】
Các biến thể:
鬧, 閙, 𠅈, 𠆴, 𠇰, 𡗚, 𢂂, 𨶂
Hình thái radical:
⿵,门,市
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép