Bản dịch của từ 闹剧 trong tiếng Anh

闹剧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nào

ㄋㄠˋnaothanh huyền

闹剧 (Danh từ)

nào jù
01

A farcical or slapstick comedy play characterized by exaggerated, lively scenes and humorous contradictions in characters' behavior, often more over-the-top than typical comedies.

剧的一种,通过滑稽情节和热闹场面,来揭示剧中人物行为的矛盾,比一般喜剧更夸张。也叫笑剧。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A farce; a ridiculous or absurd event

比喻滑稽、荒谬的事情

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闹剧

nào

闹
Bính âm:
【nào】【ㄋㄠˋ】【NÁO】
Các biến thể:
鬧, 閙, 𠅈, 𠆴, 𠇰, 𡗚, 𢂂, 𨶂
Hình thái radical:
⿵,门,市
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép