Bản dịch của từ 闹扫 trong tiếng Anh

闹扫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nào

ㄋㄠˋnaothanh huyền

闹扫 (Danh từ)

nào sǎo
01

A Tang-dynasty hair bun style worn by palace maidens (a traditional decorative updo)

2.唐代宫女梳的一种发髻。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To make a disturbance; to create a noisy commotion (variant form: 闹埽)

1.亦作“闹埽”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闹扫

nào

sǎo

Các từ liên quan

闹丛丛
闹丧
闹中取静
闹九垓
闹乱
扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
闹
Bính âm:
【nào】【ㄋㄠˋ】【NÁO】
Các biến thể:
鬧, 閙, 𠅈, 𠆴, 𠇰, 𡗚, 𢂂, 𨶂
Hình thái radical:
⿵,门,市
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép