Bản dịch của từ 闹荒 trong tiếng Anh

闹荒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nào

ㄋㄠˋnaothanh huyền

闹荒 (Động từ)

nào huāng
01

To experience a severe shortage or scarcity, especially of resources or manpower.

指发生严重短缺现象

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Peasant uprising or unrest during famine years, involving resistance to rent collection and attacks on landlords.

旧社会里农民遇到荒年时进行抗租、吃大户等活动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闹荒

nào

huāng

Các từ liên quan

闹丛丛
闹丧
闹中取静
闹九垓
闹乱
荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
闹
Bính âm:
【nào】【ㄋㄠˋ】【NÁO】
Các biến thể:
鬧, 閙, 𠅈, 𠆴, 𠇰, 𡗚, 𢂂, 𨶂
Hình thái radical:
⿵,门,市
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép