Bản dịch của từ 闹装 trong tiếng Anh

闹装

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nào

ㄋㄠˋnaothanh huyền

闹装 (Danh từ)

nào zhuāng
01

To make a fuss/noisy display; to cause a commotion or make a flamboyant show (literary/archaic usage)

1.亦作“闹妆”。亦作“闹妆”。亦作“闹妆”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ornamental fittings/jewelled trappings — decorative pieces of gold, silver or jewels attached to belts, saddles, bridles etc.

2.用金银珠宝等杂缀而成的腰带或鞍﹑辔之类饰物。

Ví dụ
03

Decorative ornamentation (archaic) — flashy or showy decorations/false flowers used for embellishment

3.即闹装花。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闹装

nào

zhuāng

Các từ liên quan

闹丛丛
闹丧
闹中取静
闹九垓
闹乱
装严
装作
装佯
装佯吃象
闹
Bính âm:
【nào】【ㄋㄠˋ】【NÁO】
Các biến thể:
鬧, 閙, 𠅈, 𠆴, 𠇰, 𡗚, 𢂂, 𨶂
Hình thái radical:
⿵,门,市
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép