Bản dịch của từ 闺 trong tiếng Anh
闺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guī | ㄍㄨㄟ | g | ui | thanh ngang |
闺 (Danh từ)
【guī】
01
Arched door; small door with a rounded/arched top
上圆下方的小门
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Boudoir; women's private room (traditionally the inner chamber of a maiden or married woman)
闺房
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【guī】【ㄍㄨㄟ】【KHUÊ】
- Các biến thể:
- 閨
- Hình thái radical:
- ⿵,门,圭
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槻
嬀
歸
璝
嶲
鬶
𠁴
规
归
閨
瑰
媯
䦸
闶
阚
闲
闻
阖
闯
闵
阉
阑
闹
闩
㫛
胈
荛
栐
陧
便
㑢
济
㡃
疬
乺
昷
闺蜜
闺女
闺秀
闺阁
闺房
深闺
闺情
闺范
香闺
闺中
